owner-occupier
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owner-occupier
//
* danh từ- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở
Định nghĩa tiếng Anh
n. an occupant who owns the home that he/she lives in
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an occupant who owns the home that he/she lives in
Đang tải...