Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owner-occupier

/ˈəʊnə(r) ˈɒkjupaɪə(r)/

“owner-occupiers” là số nhiều của owner-occupier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ owner-occupiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owner-occupier

//

* danh từ
  • chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở
Định nghĩa tiếng Anh

n. an occupant who owns the home that he/she lives in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...