owner-occupier
“owner-occupiers” là số nhiều của owner-occupier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owner-occupier
//
* danh từ- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở
Định nghĩa tiếng Anh
n. an occupant who owns the home that he/she lives in