Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "owners". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
ownership
danh từ: quyền sở hữu
co-ownership
danh từ: quyền sở hữu chung
landownership
quyền sở hữu đất đai
Public ownership
quyền sở hữu công cộng; quyền công hữu
part-ownership
người đồng sở hữu; sở hữu tập thể
Employee Stock Ownership plan (ESOP)
(Econ) Kế hoạch Sở hữu cổ phần cho người làm.
Separation of ownership from control
(Econ) Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát.