Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxidate

/'ɔksideit/

ngoại động từ

  • làm gì
  • (hoá học) oxy hoá

nội động từ

  • gỉ
  • (hoá học) bị oxy hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a combination with oxygen or become converted into an oxide\nv add oxygen to or combine with oxygen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...