Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oxytone

/'ɔksitoun/

danh từ

  • từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. word having stress or an acute accent on the last syllable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...