Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxytone

/'ɔksitoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxytone

/'ɔksitoun/

danh từ

  • từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. word having stress or an acute accent on the last syllable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...