Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oyster

/'ɔistə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6305

“oysters” là số nhiều của oyster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hàu danh từ

“She enjoys eating fresh oysters at the seafood restaurant.”Cô ấy thích ăn hàu tươi ở nhà hàng hải sản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oyster

/'ɔistə/

danh từ

  • (động vật học) con hàu
  • miếng lườn gà

thành ngữ

  1. as dumb as an oyster
    • câm như hến

nội động từ

  • đi bắt sò
Định nghĩa tiếng Anh

n. marine mollusks having a rough irregular shell; found on the sea bed mostly in coastal waters n. a small muscle on each side of the back of a fowl v. gather oysters, dig oysters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...