Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pacify

/'pæsifai/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #18896

“pacified” là quá khứ phân từ của pacify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pacify

/'pæsifai/

ngoại động từ

  • bình định; dẹp yên
  • làm yên, làm nguôi (cơn giận...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be more favorably inclined; gain the good will of v. fight violence and try to establish peace in (a location)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...