Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15760

packaged

//

* tính từ
  • được đóng gói
Định nghĩa tiếng Anh

a. enclosed in a package or protective covering

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...