packed
Nghĩa thường dùng
“The suitcase was packed with clothes for the vacation.”Vali đã được đóng gói đầy quần áo cho kỳ nghỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packed
//
* tính từ- nhồi nhét
- an action packed story:một câu chuyện nhồi nhét hành động
- đầu tràn
Định nghĩa tiếng Anh
s. pressed together or compressed