TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8324 packed//* tính từnhồi nhét an action packed story:một câu chuyện nhồi nhét hành độngđầu tràn Biến thể từ packed quá khứ phân từ packed quá khứ Định nghĩa tiếng Anhs. pressed together or compressed