Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8324

packed

//

* tính từ
  • nhồi nhét
    • an action packed story:một câu chuyện nhồi nhét hành động
  • đầu tràn
Định nghĩa tiếng Anh

s. pressed together or compressed

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...