Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21192

packer

/'pækə/

danh từ

  • người gói hàng; máy gói hàng
  • người đóng đồ hộp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ
Biến thể từ packers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to pack things into containers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...