backpacker
//
* danh từ- khách du lịch chỉ có hành lý gọn nhẹ là một chiếc ba lô; du khách ba lô
Biến thể từ
backpackers số nhiều
Đồng nghĩa
budget travelerhiker
Trái nghĩa
luxury travelertourist
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hiker who wears a backpack