Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18639

backpacker

//

* danh từ
  • khách du lịch chỉ có hành lý gọn nhẹ là một chiếc ba lô; du khách ba lô
Biến thể từ backpackers số nhiều
Đồng nghĩa budget travelerhiker
Trái nghĩa luxury travelertourist
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hiker who wears a backpack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...