Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6240

packet

/'pækit/

danh từ

  • gói nhỏ
    • a packet of cigarettes: gói thuốc lá
  • tàu chở thư ((cũng) packet boat)
  • (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
  • (từ lóng) viên đạn
    • to catch (stop) a packet: bị ăn đạn
Biến thể từ packets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a message or message fragment\nn. a small package or bundle

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...