Từ điển Anh–Việt

112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

packing

/'pækiŋ/ Collins ★★ phổ biến #10288

“packings” là số nhiều của packing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đóng gói danh từ

“Packing for the trip took longer than expected.”Việc đóng gói cho chuyến đi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

packing

//

  • sự hợp lại
  • o. of orders (máy tính) hợp các lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the enclosure of something in a package or box n. carrying something in a pack on the back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...