Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“packings” là số nhiều của packing — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #10288

packing

//

  • sự hợp lại
  • o. of orders (máy tính) hợp các lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the enclosure of something in a package or box\nn. carrying something in a pack on the back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...