packing
“packings” là số nhiều của packing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Packing for the trip took longer than expected.”Việc đóng gói cho chuyến đi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packing
//
- sự hợp lại
- o. of orders (máy tính) hợp các lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the enclosure of something in a package or box n. carrying something in a pack on the back