packing
//
- sự hợp lại
- o. of orders (máy tính) hợp các lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the enclosure of something in a package or box\nn. carrying something in a pack on the back
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the enclosure of something in a package or box\nn. carrying something in a pack on the back
Đang tải...