Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #10288

packing

/'pækiɳ/

danh từ

  • sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
  • bao bì
  • sự xếp chặt, sự ních vào
  • sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
  • vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
  • (y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the enclosure of something in a package or box\nn. carrying something in a pack on the back

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...