Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddy

/'pædi/ Collins ★ phổ biến #16666

“paddies” là số nhiều của paddy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ruộng lúa nước danh từ

“The farmer planted rice in the paddy.”Người nông dân trồng lúa trong ruộng lúa nước.

Biến thể từ paddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddy

/'pædi/

danh từ

  • (thông tục) Paddy người Ai-len
  • thóc, lúa; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng lúa, ruộng lúa
  • dụng cụ để khoan

danh từ: (paddywhack) /'pædiwæk/

  • (thông tục) cơn giận
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) offensive term for a person of Irish descent n. an irrigated or flooded field where rice is grown n. rice in the husk either gathered or still in the field

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...