Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13608

padding

/'pædiɳ/

danh từ

  • sự đệm, sự lót, sự độn
  • vật đệm, vật lót, vật độn
  • từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. artifact consisting of soft or resilient material used to fill or give shape or protect or add comfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...