Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

padding

/'pædiɳ/ GRE phổ biến #13608

“paddings” là số nhiều của padding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

padding

/'pædiɳ/

danh từ

  • sự đệm, sự lót, sự độn
  • vật đệm, vật lót, vật độn
  • từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. artifact consisting of soft or resilient material used to fill or give shape or protect or add comfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...