Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddle-wheeler

/ˈpæd.əlˌwiː.lər/

“paddle-wheelers” là số nhiều của paddle-wheeler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tàu thủy chạy bằng bánh xe nước (thường có bánh xe nước ở hai bên hoặc phía sau) danh từ

“The old paddle-wheeler cruised slowly down the river, its giant wheels churning the water.”Chiếc tàu bánh xe nước cũ kỹ chạy chậm rãi xuôi dòng sông, những bánh xe khổng lồ của nó khuấy động mặt nước.

Biến thể từ paddle-wheelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tàu thủy chạy bằng bánh xe nước (thường có bánh xe nước ở hai bên hoặc phía sau)
    • Mississippi paddle-wheeler: tàu bánh xe nước trên sông Mississippi
    • paddle-wheeler steamboat: tàu hơi nước có bánh xe nước
  • người hoặc vật chèo bằng mái chèo (hiếm dùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...