Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddle

/'pædl/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9187

“paddled” là quá khứ của paddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mái chèo ngắn (cầm bằng tay, dùng khi chèo xuồng) danh từ

“Each canoeist dipped a paddle into the calm river.”Mỗi người chèo xuồng khua mái chèo xuống dòng sông lặng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddle

/'pædl/

danh từ

  • cái giầm; cánh (guồng nước)
    • double paddle: mái xuồng chèo cả hai đầu
  • cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
  • (động vật học), (như) flipper
  • chèo bằng giầm

nội động từ

  • chèo thuyền bằng giầm
  • chèo nhẹ nhàng
  • lội nước
  • vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
    • to paddle in (on, about) something: vầy một vật gì
  • đi chập chững (trẻ con)

thành ngữ

  1. to paddle one's own canoe
    • (xem) canoe
Định nghĩa tiếng Anh

n. small wooden bat with a flat surface; used for hitting balls in various games n. a blade of a paddle wheel or water wheel n. an instrument of punishment consisting of a flat board n. a short light oar used without an oarlock to propel a canoe or small boat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...