Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddock

/'pædək/ Collins ★ phổ biến #21093

“paddocked” là quá khứ phân từ của paddock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddock

/'pædək/

danh từ

  • bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
  • bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)
  • (Uc) mảnh ruộng, mảnh đất

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái
Định nghĩa tiếng Anh

n. pen where racehorses are saddled and paraded before a race

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...