paddock
/'pædək/ Collins ★ phổ biến #21093
“paddocks” là số nhiều của paddock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paddock
/'pædək/
danh từ
- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
- bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)
- (Uc) mảnh ruộng, mảnh đất
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái
Định nghĩa tiếng Anh
n. pen where racehorses are saddled and paraded before a race