palaver
/pə'lɑ:və/ GRE phổ biến #35755
“palavering” là hiện tại phân từ của palaver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
palavers số nhiều
palavering hiện tại phân từ
palavered quá khứ
palavers ngôi 3 số ít
palavered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
palaver
/pə'lɑ:və/
danh từ
- lời nói ba hoa
- lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh
- cuộc hội đàm (giữa thổ dân Châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)
- (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn
danh từ
- cọc, cọc rào
- (thường), (nghĩa bóng) giới hạn
- within the palaver of: trong giới hạn
- vạch dọc giữa (trên huy hiệu)
thành ngữ
- the [English] Pale
- phần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. loud and confused and empty talk v. have a lengthy discussion, usually between people of different backgrounds