Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palaver

/pə'lɑ:və/ GRE phổ biến #35755

“palavers” là số nhiều của palaver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palaver

/pə'lɑ:və/

danh từ

  • lời nói ba hoa
  • lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh
  • cuộc hội đàm (giữa thổ dân Châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...)
  • (từ lóng) áp phe, chuyện làm ăn

danh từ

  • cọc, cọc rào
  • (thường), (nghĩa bóng) giới hạn
    • within the palaver of: trong giới hạn
  • vạch dọc giữa (trên huy hiệu)

thành ngữ

  1. the [English] Pale
    • phần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. loud and confused and empty talk v. have a lengthy discussion, usually between people of different backgrounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...