Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleogeographer

/ˌpeɪli.oʊˈdʒiː.ə.ɡrə.fər/

“paleogeographers” là số nhiều của paleogeographer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà cổ địa lý học (người nghiên cứu địa lý của các thời kỳ địa chất cổ đại) danh từ

“The paleogeographer reconstructed the ancient coastline of the region.”Nhà cổ địa lý học đã tái hiện lại đường bờ biển cổ đại của khu vực.

Biến thể từ paleogeographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nhà cổ địa lý học (người nghiên cứu địa lý của các thời kỳ địa chất cổ đại)
    • a renowned paleogeographer: một nhà cổ địa lý học nổi tiếng
    • paleogeographer's research: nghiên cứu của nhà cổ địa lý học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...