Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "pales". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
palestra
danh từ, số nhiều palaestrae /pə'lestri:/: trường dạy võ, nơi…
palestinian
tính từ: (thuộc) Pa-le-xtin
palestral
xem palestra
palestric
xem palestrical
palestrian
xem palestra
palestrical
Cách viết khác : palestric
opalesce
phát ra ánh sáng trắng sửa
opalesque
tính từ: trắng đục, trắng sữa
opalescence
danh từ: vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa
opalescent
tính từ: trắng đục, trắng sữa