Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“palings” là số nhiều của paling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #40586

paling

/'peiliɳ/

danh từ

  • hàng rào cọc; những cọc rào
Định nghĩa tiếng Anh

n a fence made of upright pickets\nv turn pale, as if in fear\nv become friends; act friendly towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...