Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paling

/'peiliɳ/ phổ biến #40586
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paling

/'peiliɳ/

danh từ

  • hàng rào cọc; những cọc rào
Định nghĩa tiếng Anh

n a fence made of upright pickets v turn pale, as if in fear v become friends; act friendly towards

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...