Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palmy

/'pɑ:mi/ GRE phổ biến #43002
Biến thể từ palmier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palmy

/'pɑ:mi/

tính từ

  • (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ
  • chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ
    • palmy days: những ngày huy hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

s very lively and profitable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...