Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palpi

/'pælpəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palpi

/'pælpəs/

danh từ, số nhiều palpi /'pælpai/

  • (như) palp
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. of Palpus. (Zool.) See Palpus. pl. of Palpus

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...