Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palsy

/'pɔ:lzi/ phổ biến #15147

“palsies” là số nhiều của palsy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palsy

/'pɔ:lzi/

danh từ

  • sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

ngoại động từ

  • làm tê liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition marked by uncontrollable tremor v. affect with palsy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...