pamphleteer
/,pæmfli'tiə/ phổ biến #36922
“pamphleteering” là hiện tại phân từ của pamphleteer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pamphleteer
/,pæmfli'tiə/
danh từ
- người viết pam-fơ-lê
nội động từ
- viết pam-fơ-lê
Định nghĩa tiếng Anh
n. a writer of pamphlets (usually taking a partisan stand on public issues)