Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pamphleteer

/,pæmfli'tiə/ phổ biến #36922

“pamphleteers” là số nhiều của pamphleteer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pamphleteer

/,pæmfli'tiə/

danh từ

  • người viết pam-fơ-lê

nội động từ

  • viết pam-fơ-lê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer of pamphlets (usually taking a partisan stand on public issues)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...