Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pandemic

/pæn'demik/ GRE phổ biến #14231

“pandemics” là số nhiều của pandemic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại dịch danh từ

“A pandemic spreads across multiple countries.”Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.

Biến thể từ pandemics số nhiều
Đồng nghĩa global epidemicplague
Trái nghĩa endemicsporadic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pandemic

/pæn'demik/

tính từ

  • (thuộc) dịch lớn; có tính chất dịch lớn (bệnh)

danh từ

  • (y học) dịch lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an epidemic that is geographically widespread; occurring throughout a region or even throughout the world s. epidemic over a wide geographical area s. existing everywhere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...