pandemic
/pæn'demik/ GRE phổ biến #14231
“pandemics” là số nhiều của pandemic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đại dịch
danh từ
“A pandemic spreads across multiple countries.”Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.
Biến thể từ
pandemics số nhiều
Đồng nghĩa
global epidemicplague
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pandemic
/pæn'demik/
tính từ
- (thuộc) dịch lớn; có tính chất dịch lớn (bệnh)
danh từ
- (y học) dịch lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an epidemic that is geographically widespread; occurring throughout a region or even throughout the world s. epidemic over a wide geographical area s. existing everywhere