Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11539

sporadic

/spə'rædik/

tính từ

  • rời rạc, lác đác
  • thỉnh thoảng, không thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. recurring in scattered and irregular or unpredictable instances

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...