Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22308

panhandle

/'pæn,hændl/

danh từ

  • cán xoong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relatively narrow strip of land projecting from some larger area\nn. the handle of a pan\nv. beg by accosting people in the street and asking for money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...