Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panhandle

/'pæn,hændl/ phổ biến #22308

“panhandled” là quá khứ của panhandle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panhandle

/'pæn,hændl/

danh từ

  • cán xoong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relatively narrow strip of land projecting from some larger area n. the handle of a pan v. beg by accosting people in the street and asking for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...