Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panther

/'pænθə/ GRECollins ★ phổ biến #14654

“panthers” là số nhiều của panther — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Báo đen danh từ

“The panther moves silently through the dark forest.”Báo đen di chuyển lặng lẽ trong rừng tối.

Biến thể từ panthers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panther

/'pænθə/

danh từ

  • (động vật học) con báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leopard in the black color phase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...