Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panto

/'pæntәu/

“pantos” là số nhiều của panto — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pantos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panto

//

* danh từ
  • kịch câm; diễn viên kịch câm
  • kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại Anh)* động từ
  • ra hiệu kịch câm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abbreviation of pantomime

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...