paperback
/'peipәbæk/ Collins ★★ phổ biến #8235
“paperbacks” là số nhiều của paperback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sách bìa mềm
danh từ
“I bought a paperback book.”Tôi đã mua một cuốn sách bìa mềm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paperback
//
* danh từ- sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of books) having a flexible binding