Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paradox

/'pærәdɒks/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6775

“paradoxes” là số nhiều của paradox — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghịch lý danh từ

“Zeno's paradox puzzled philosophers for centuries.”Nghịch lý Zeno làm các triết gia bối rối hàng thế kỷ.

Biến thể từ paradoxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paradox

//

  • nghịch lý
  • logical p. nghịch lý lôgic
  • sematic p. nghịch lý ngữ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a statement that contradicts itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...