paradox
/'pærәdɒks/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6775
“paradoxes” là số nhiều của paradox — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghịch lý
danh từ
“Zeno's paradox puzzled philosophers for centuries.”Nghịch lý Zeno làm các triết gia bối rối hàng thế kỷ.
Biến thể từ
paradoxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paradox
//
- nghịch lý
- logical p. nghịch lý lôgic
- sematic p. nghịch lý ngữ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. (logic) a statement that contradicts itself