paralyse
/'pærəlaiz/ IELTSCollins ★
“paralysing” là hiện tại phân từ của paralyse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Liệt
động từ
“The accident can paralyse someone and change their life forever.”Tai nạn có thể làm liệt ai đó và thay đổi cuộc sống của họ mãi mãi.
Biến thể từ
paralysed quá khứ phân từ
paralysing hiện tại phân từ
paralysed quá khứ
paralyses ngôi 3 số ít
paralyses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paralyse
/'pærəlaiz/
ngoại động từ
- (y học) làm liệt
- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra
- to be paralysed with fear: đờ người ra vì sợ
Định nghĩa tiếng Anh
v make powerless and unable to function v cause to be paralyzed and immobile