Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paranoid

/'pærәnɔid/ GRECollins ★ phổ biến #8652
Biến thể từ paranoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paranoid

//

* tính từ
  • (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng* danh từ
  • người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person afflicted with paranoia s. suffering from paranoia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...