paranoid
/'pærәnɔid/ GRECollins ★ phổ biến #8652
“paranoids” là số nhiều của paranoid — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
paranoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paranoid
//
* tính từ(thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng* danh từ người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person afflicted with paranoia s. suffering from paranoia