Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraproct

/'pærә,prɔkt/
Biến thể từ paraprocts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraproct

//

* danh từ
  • mảnh bên hậu môn (côn trùng)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...