Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parathyroid

/,pærə'θairouid/ phổ biến #29947
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parathyroid

/,pærə'θairouid/

danh từ

  • (giải phẫu) tuyến cận giáp
Định nghĩa tiếng Anh

n any one of four endocrine glands situated above or within the thyroid gland

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...