parboil
/'pɑ:bɔil/ phổ biến #40612
“parboils” là ngôi 3 số ít của parboil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
parboiled quá khứ
parboiling hiện tại phân từ
parboils ngôi 3 số ít
parboiled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parboil
/'pɑ:bɔil/
ngoại động từ
- đun sôi nửa chừng
- (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)
Định nghĩa tiếng Anh
v cook (vegetables) briefly