parenting
/'pεәrәntiŋ/ Collins ★ phổ biến #5449
Nghĩa thường dùng
nuôi dạy trẻ
danh từ
“Parenting can be challenging but rewarding.”Nuôi dạy trẻ có thể khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.
Biến thể từ
parenting hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
childcareupbringingrearing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parenting
//
* danh từ- việc nuôi nấng con cái
Định nghĩa tiếng Anh
v bring up