pare
/peə/ GRECollins ★ phổ biến #13217
“pares” là số nhiều của pare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gọt vỏ; cắt tỉa
động từ
“Pare the apple carefully before you slice it.”Gọt vỏ quả táo cẩn thận trước khi thái lát.
Biến thể từ
pared quá khứ phân từ
pared quá khứ
paring hiện tại phân từ
pares số nhiều
pares ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pare
/peə/
ngoại động từ
- cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở
- to pare a fruit: gọt vỏ quả
- ((thường) : away, down) (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần
thành ngữ
- to pare away (off)
- cắt đi, xén đi, gọt đi, cạo đi
- to pare to the quick
- gọt (móng tay...) sắt quá đến tận chỗ thấy đau
Định nghĩa tiếng Anh
v. decrease gradually or bit by bit v. remove the edges from and cut down to the desired size