Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parsing

/'pɑ:ziɳ/ phổ biến #35997
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parsing

/'pɑ:ziɳ/

danh từ

  • sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Định nghĩa tiếng Anh

v analyze syntactically by assigning a constituent structure to (a sentence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...