parsing
/'pɑ:ziɳ/ phổ biến #35997
“parsings” là số nhiều của parsing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parsing
/'pɑ:ziɳ/
danh từ
- sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Định nghĩa tiếng Anh
v analyze syntactically by assigning a constituent structure to (a sentence)